Skip to content
1. Ký tự cơ bản và biểu tượng (Alt + 1 đến 31 và một số khác)
Mã Alt Ký tự Alt+1 ☺ Alt+2 ☻ Alt+3 ♥ Alt+4 ♦ Alt+5 ♣ Alt+6 ♠ Alt+7 • Alt+8 ◘ Alt+9 ○ Alt+10 ◙ Alt+11 ♂ Alt+12 ♀ Alt+13 ♪ Alt+14 ♫ Alt+15 ☼ Alt+16 ► Alt+17 ◄ Alt+18 ↕ Alt+19 ‼ Alt+21 § Alt+22 ▬ Alt+23 ↨ Alt+24 ↑ Alt+25 ↓ Alt+26 → Alt+27 ← Alt+28 ∟ Alt+29 ↔ Alt+30 ▲ Alt+31 ▼
2. Chữ cái Latin mở rộng và dấu (Alt + 128 đến 255, một phần)
Mã Alt Ký tự Alt+128 Ç Alt+129 ü Alt+130 é Alt+131 â Alt+132 ä Alt+133 à Alt+134 å Alt+135 ç Alt+136 ê Alt+137 ë Alt+138 è Alt+139 ï Alt+140 î Alt+141 ì Alt+142 Ä Alt+143 Å Alt+144 É Alt+145 æ Alt+146 Æ Alt+147 ô Alt+148 ö Alt+149 ò Alt+150 û Alt+151 ù Alt+152 ÿ Alt+153 Ö Alt+154 Ü Alt+155 ¢ Alt+156 £ Alt+157 ¥ Alt+158 ₧ Alt+159 ƒ Alt+160 á Alt+161 í Alt+162 ó Alt+163 ú Alt+164 ñ Alt+165 Ñ Alt+166 ª Alt+167 º Alt+168 ¿ Alt+169 ⌐ Alt+170 ¬ Alt+171 ½ Alt+172 ¼ Alt+173 ¡ Alt+174 « Alt+175 »
3. Ký tự tiền tệ và toán học phổ biến (Alt + 0160 trở lên, một phần)
Mã Alt Ký tự Alt+0128 € Alt+0162 ¢ Alt+0163 £ Alt+0164 ¤ Alt+0165 ¥ Alt+0169 © Alt+0174 ® Alt+0176 ° Alt+0177 ± Alt+0178 ² Alt+0179 ³ Alt+0188 ¼ Alt+0189 ½ Alt+0190 ¾ Alt+0191 ¿ Alt+0215 × Alt+0247 ÷ Alt+0248 ø Alt+241 ± Alt+242 ≥ Alt+243 ≤ Alt+246 ÷ Alt+247 ≈ Alt+248 ° Alt+253 ²
4. Ký tự toán học và Hy Lạp (Alt + 224 trở lên, một phần)
Mã Alt Ký tự Alt+224 α Alt+225 ß Alt+226 Γ Alt+227 π Alt+228 Σ Alt+229 σ Alt+230 µ Alt+231 τ Alt+232 Φ Alt+233 Θ Alt+234 Ω Alt+235 δ Alt+236 ∞ Alt+237 φ Alt+238 ε Alt+239 ∩ Alt+240 ≡ Alt+251 √
MIBO.
Điều hướng bài viết
© MIBO
Call Now Button